Hướng dẫn sử dụng Giao việc

Quản lý công việc – nhiệm vụ · Cập nhật 2026-05-20 · v1.0

i Giới thiệu

Task (Nhiệm vụ) là việc cụ thể cần làm — có người được giao, có hạn, có tiến độ. Một task có thể độc lập, hoặc gắn vào Ticket / Project / Đơn hàng.

Task khác Ticket thế nào? Ticket là yêu cầu / vấn đề cần giải quyết. Task là hành động cụ thể để giải quyết. 1 ticket có thể tạo ra nhiều task.
1 task — nhiều người được giao Khác với Ticket (1 phụ trách chính), task hỗ trợ assigneeIds = mảng → giao cho nhiều nhân viên cùng lúc.

Luồng trạng thái

Pending InProgress Completed
Có thể chuyển sang Cancelled nếu task bị huỷ.
Trạng tháiMô tả
PendingChờ thực hiện — vừa được giao.
InProgressĐang thực hiện. Cập nhật tiến độ % thường xuyên.
CompletedHoàn tất. Server tự set completedAt + completionPercentage=100.
CancelledHuỷ vì lý do nào đó.

1 Giao việc mới

Vào /tasks → bấm Giao việc. Hoặc từ Ticket detail / Project detail → bấm Tạo task để gắn sẵn.

Tiêu đề rõ ràng
Bắt đầu bằng động từ: "Kiểm tra...", "Cập nhật...", "Liên hệ khách...". Tối đa 200 ký tự.
Độ ưu tiên + Hạn hoàn thành
Urgent · High · Medium (mặc định) · Low. Đặt dueDate rõ ràng — task không có hạn dễ bị quên.
Giao cho (1 hoặc nhiều người)
Chọn Phòng ban để lọc danh sách → tick nhiều nhân viên. Mỗi người được giao sẽ nhận notification TaskAssigned.
Mô tả + đính kèm
Dùng rich editor (B/I/U, list, table). Đính kèm ảnh / file để người làm có ngữ cảnh đầy đủ. Tối đa 10MB/file.
(Tuỳ chọn) Phase + Estimated Hours
Phase: tên giai đoạn (Sprint 1, MVP, Phase 2...) — dùng cho project lớn. Estimated: số giờ dự kiến (giúp tính tổng workload).
Bấm "Giao việc"
Hệ thống tạo task ở trạng thái Pending + push notification cho assignees.

F Các trường thông tin

TrườngBắt buộcMô tả
Tiêu đềTối đa 200 ký tự.
Độ ưu tiênMặc định Medium.
Hạn (dueDate)Ngày hết hạn. Task quá hạn được flag QUÁ HẠN.
Ngày bắt đầu (startDate)Có thể đặt task tương lai.
Giao cho (assigneeIds)Mảng nhân viên. Truyền [] để gỡ hết khi update.
Mô tảHTML rich text, tối đa 2000 ký tự.
PhaseTên giai đoạn / sprint.
Estimated HoursGiờ dự kiến (0–9999).
Actual HoursGiờ thực tế đã làm (assignee tự khai báo).
Completion %0–100. Tự = 100 khi Completed.
LabelsTags phân loại, cách nhau bởi dấu phẩy.
ticketId / projectId / orderId / parentTaskIdLiên kết với entity khác (optional).

2 Thực hiện task

Nhận task — đổi sang InProgress
Mở task detail → chọn trạng thái InProgress ở góc phải. Đồng nghiệp biết bạn đang xử lý.
Cập nhật tiến độ % thường xuyên
Kéo thanh progress hoặc gõ % vào ô. Người giao thấy được tiến độ realtime.
Khai báo Actual Hours
Sau mỗi buổi làm, cập nhật số giờ đã bỏ ra. Tổng giờ giúp đánh giá workload cá nhân.
Tạo Subtask khi việc lớn
Chia task lớn thành các checklist nhỏ trong khối "Việc con". Subtask tự tính progress %.
Hoàn tất → Completed
Đổi trạng thái Completed. Server set completedAt = now, completionPercentage = 100, push notification TaskCompleted cho người giao.
Không "âm thầm" hoàn thành Comment ngắn báo cáo kết quả khi đánh Completed (link sản phẩm, screenshot, ghi chú đặc biệt...).

📈 Tiến độ & giờ làm

  • Completion %: 0–100. Khi đánh Completed sẽ tự = 100. Khi In Progress, cập nhật theo buổi (vd: 25 / 50 / 75).
  • Estimated Hours: do người giao đặt khi tạo task.
  • Actual Hours: do người thực hiện cập nhật trong quá trình làm.
  • Báo cáo: trang Project → khối "Báo cáo tiến độ" tổng hợp tất cả task của project (completion %, tổng giờ ước tính / thực tế, breakdown theo phase).

🌳 Việc con (Subtask)

Khối "Việc con" trong task detail hỗ trợ checklist nhanh:

  • Gõ tên việc + Enter để thêm.
  • Tick để đánh dấu hoàn thành. Progress bar tự cập nhật theo tỉ lệ tick.
  • Subtask là checklist nhẹ — không cần người giao riêng. Nếu cần task độc lập với assignee riêng, dùng parentTaskId để tạo task con đầy đủ.

💬 Trao đổi

Tương tự Ticket: comment hỗ trợ reply, like, đính kèm ảnh, mention người khác.

  • Tác giả: sửa/xoá được comment của mình.
  • Realtime: comment mới hiển thị tức thì cho mọi người đang mở task.
  • Notification: tất cả assignees (trừ tác giả comment) nhận notify event TaskComment.
  • Rating (1–5): có thể chấm điểm comment khi cần đánh giá chất lượng phản hồi.

📊 Chế độ xem: List / Kanban

  • List: bảng dòng, đầy đủ thông tin.
  • Board (Kanban): 4 cột Pending / InProgress / Completed / Cancelled. Kéo card đổi trạng thái.

🔍 Lọc & tìm kiếm

  • Thời gian: preset Hôm nay / Tuần này / Tháng này / Tùy chọn. "Ngày đang chọn" hiển thị thứ + ngày tương ứng.
  • Trạng thái / Độ ưu tiên / Phòng ban / Người nhận
  • Tìm kiếm: theo tiêu đề + mã NVid.
  • Click stat card đầu trang → filter nhanh trạng thái tương ứng.

? Câu hỏi thường gặp

1 task có thể giao cho nhiều người không?
Có. Field assigneeIds là mảng. Tất cả thấy task này trong /tasks và nhận notification chung.
Sửa danh sách người được giao sau khi tạo?
Có. Vào task detail → khối "Giao cho" → Sửa. Khi update, assigneeIds mới sẽ thay thế toàn bộ (truyền [] để gỡ hết).
Task quá hạn được tính thế nào?
Khi dueDate < hôm nay nhưng status chưa Completed / Cancelled.
Tôi quên cập nhật progress %, chuyện gì xảy ra?
Khi đánh Completed, server tự set 100%. Tuy nhiên cập nhật giữa kỳ giúp người giao biết bạn đang ở đâu, tránh đốc thúc không cần thiết.
Liên kết task với ticket / project?
Khi tạo task từ Ticket detail hoặc Project detail, ID tự gán. Hoặc khi tạo từ /tasks, dùng query string ?ticketId=5 / ?projectId=2.